发热量

phát nhiệt lượng

Hán Việt: phát nhiệt lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 熱 (nhiệt) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng nhiệt phát
  • Biên soạn generating capacity of heat

Eng

  • Cihui 發熱量 ārèliàng n. generating capacity of heat
  • Tần suất từ n. generating capacity of heat

Từ liên quan

Gần nghĩa

发热的 · 热量的 · 热量计 · 发热 · 热量 · 热量单位 · 热量测定 · 熱量