发热硅铁 Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 熱 (nhiệt) + 硅 + 鐵 (thiết)Từ loạidanhCấu tạo發 + 熱 + 硅 + 鐵 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ferro siliconMainlandKaggle Zh-Vi oilexEngCihui oilexTần suất từ oilex Từ liên quan Gần nghĩa发热的 · 发热回火 · 发热疗法 · 硅铁合金 · 硅铁灰石 · 硅铁钡矿 · 发热源 · 发热量