发现号太空梭
phát hiện hào thái không toa
Hán Việt: phát hiện hào thái không toa · Pinyin: fā xiàn hào tài kōng suō
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 號 (hào) + 太 (thái) + 空 (không) + 梭 (toa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàu con thoi Discovery
Đức
- Handedict Discovery (Raumfähre) (Eig, Tech)