发酵己糖酶 Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 己 (kỉ) + 糖 (đường) + 酶Từ loạidanhCấu tạo發 + 酵 + 己 + 糖 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 zymohexaseMainlandKaggle Zh-Vi zymohexaseEngCihui zymohexase Từ liên quan Gần nghĩa发酵测定器 · 发酵作用 · 发酵病的 · 发酵能力 · 发酵出来 · 发酵学者 · 发酵菌的 · 发酵过度