发酵过度

phát diếu quá độ

Hán Việt: phát diếu quá độ

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên men quá mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yeast-bitten

Eng

  • Cihui yeast-bitten

Từ liên quan

Gần nghĩa

发酵作用 · 发酵病的 · 发酵能力 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护