发钗

fà chāiphát sai

Hán Việt: phát sai · Pinyin: fà chāi

Tổng quan

kẹp tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種頭髮上所戴的釵形首飾。

Cấu tạo: 髮 (phát) + 釵 (sai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trâm cài tóc
  • VietPhrases cái trâm cài đầu
  • Tần suất từ cái trâm cài đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種頭髮上所戴的釵形首飾。

Eng

  • Cihui hair clip
  • Tần suất từ hair clip

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作