叔叔摩羅

thúc thúc ma la

Hán Việt: thúc thúc ma la

Tổng quan

(動物)譯曰虬。見大威德陀羅尼經七。梵Śiśumara,恒河之鱷魚也。☸

Cấu tạo: 叔 (thúc) + 叔 (thúc) + 摩 (ma) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)譯曰虬。見大威德陀羅尼經七。梵Śiśumara,恒河之鱷魚也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩羅伽陀 · 摩羅呵羅 · 摩羅祁梨 · 摩羅延 · 摩羅提 · 摩羅毘闍那 · 摩羅耶 · 摩罗斯