摩羅毘闍那

ma la bì đồ na

Hán Việt: ma la bì đồ na

Tổng quan

(異類)Mālāvijaya,夜叉名。譯曰鬘勝。見大威德陀羅尼經十八。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 罗 (la) + 毘 (bì) + 阇 (đồ) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)Mālāvijaya,夜叉名。譯曰鬘勝。見大威德陀羅尼經十八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩羅伽陀 · 摩羅呵羅 · 摩羅祁梨 · 闍那崛多 · 闍那耶舍 · 摩羅 <cm>