取得技術支持
thủ đắc kĩ thuật chi trì
Hán Việt: thủ đắc kĩ thuật chi trì · Pinyin: qǔ dé jì shù zhī chí
Tổng quan
Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 支 (chi) + 持 (trì)
Hán Việt: thủ đắc kĩ thuật chi trì · Pinyin: qǔ dé jì shù zhī chí
Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 支 (chi) + 持 (trì)