取消一次會議

thủ tiêu nhất thứ hội nghị

Hán Việt: thủ tiêu nhất thứ hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (nhất) + (thứ) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取消一次會議 ǔxiāo yī cì huìyì v.p. cancel or call off a meeting