取消國教主義

thủ tiêu quốc giáo chủ nghĩa

Hán Việt: thủ tiêu quốc giáo chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (quốc) + (giáo) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取消國教主義 ǔxiāo guójiàozhǔyì n. disestablishmentarianism