受惠名詞片語
thụ huệ danh từ phiến ngữ
Hán Việt: thụ huệ danh từ phiến ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 惠 (huệ) + 名 (danh) + 詞 (từ) + 片 (phiến) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 受惠名詞片語 hòuhuì míngcí piànyǔ n. <lg.> benefactive noun phrase