受教育的權利
thụ giáo dục đích quyền lợi
Hán Việt: thụ giáo dục đích quyền lợi · Pinyin: shòu jiào yù de quán lì
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 的 (đích) + 權 (quyền) + 利 (lợi)
Hán Việt: thụ giáo dục đích quyền lợi · Pinyin: shòu jiào yù de quán lì
Cấu tạo: 受 (thụ) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 的 (đích) + 權 (quyền) + 利 (lợi)