受法律保護權

shòu fǎ lǜ bǎo hù quán thụ pháp luật bảo hộ quyền

Hán Việt: thụ pháp luật bảo hộ quyền · Pinyin: shòu fǎ lǜ bǎo hù quán

Tổng quan

quyền được pháp luật bảo vệ (luật)

Cấu tạo: (thụ) + (pháp) + (luật) + (bảo) + (hộ) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền được pháp luật bảo vệ (luật)

Eng

  • CC-CEDICT right to protection by law (law)
  • Cihui right to protection by law (law)