变为液体

biàn wéi yè tǐbiến vi dịch thể

Hán Việt: biến vi dịch thể · Pinyin: biàn wéi yè tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 為 (vi) + 液 (dịch) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa lỏng

Đức

  • Handedict verflüssigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

变为复杂 · 变为有情 · 变为有人性 · 变为深红色 · 液体动力学 · 液体比重计 · 液体的 · 液体包装