变为复杂

biến vi phức tạp

Hán Việt: biến vi phức tạp

Tổng quan

làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít, trở nên dày, trở nên đặc, sẫm lại, đến nhiều, trở nên nhiều, trở nên phức tạp

Cấu tạo: 變 (biến) + 爲 (vi) + 複 (phức) + 雜 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở nên phức tạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thicken

Từ liên quan

Gần nghĩa

变为有情 · 复杂劳动 · 复杂的事 · 复杂系统 · 複雜勞動 · 变为有人性 · 变为深红色 · 复杂化