變化無窮
biến hóa vô cùng
Hán Việt: biến hóa vô cùng · Pinyin: biàn huà wú qióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穷:尽,终结。形容不断变化,没有止境。
- Tân Hoa Tự Điển 穷尽,终结。形容不断变化,没有止境。
Hán Việt: biến hóa vô cùng · Pinyin: biàn huà wú qióng