千變萬化
thiên biến vạn hóa
Hán Việt: thiên biến vạn hóa · Pinyin: qiān biàn wàn huà
Tổng quan
thay đổi vô số | biến hóa không ngừng
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi vô số | biến hóa không ngừng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容变化极多。
Eng
- CC-CEDICT countless changes|constant permutation
- Cihui 千變萬化 iānbiànwànhuà f.e. be ever-changing