变异数分析

biàn yì shù fēn xībiến dị sổ phân tích

Hán Việt: biến dị sổ phân tích · Pinyin: biàn yì shù fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích phương sai

Đức

  • Handedict Varianzanalyse (ANOVA) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 变异型克雅氏症 · 分析与综合