变异型克雅氏症

biàn yì xíng kè yǎ shì zhèngbiến dị hình khắc nhã thị chứng

Hán Việt: biến dị hình khắc nhã thị chứng · Pinyin: biàn yì xíng kè yǎ shì zhèng

Tổng quan

bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD

Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 型 (hình) + 克 (khắc) + 雅 (nhã) + 氏 (thị) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh Creutzfeldt-Jacobs
  • Google Alex v6 biến thể CJD

Eng

  • Cihui variant Creutzfeldt-Jacobs disease, vCJD

Từ liên quan

Gần nghĩa

變異 <cm>