分析心理学
phân tích tâm lí học
Hán Việt: phân tích tâm lí học · Pinyin: fēn xī xīn lǐ xué
Tổng quan
tâm lý học phân tích
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm lý học Jung
- Tần suất từ tâm lý học phân tích , tâm lý học Jung
Eng
- JMdict analytical psychology
- Cihui analytical psychology; Jungian psychology
- Tần suất từ analytical psychology; Jungian psychology
Đức
- Handedict Analytische Psychologie (S, Psych)
ja
- JMdict 分析心理学(ぶんせきしんりがく)