变性凝血酶

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 凝 (ngưng) + 血 (huyết) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 metathrombin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metathrombin

Eng

  • Cihui metathrombin
  • Tần suất từ metathrombin

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性毒素 · 變性酒精 · 变性培养物 · 变性梅毒的 · 变性珠蛋白 · 变性蛋白尿 · 变性蛋白胨 · 变性作用