变性土

biàn xìng tǔbiến tính thổ

Hán Việt: biến tính thổ · Pinyin: biàn xìng tǔ

Tổng quan

thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất biến tính
  • Tần suất từ thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vertisols

Eng

  • Cihui vertisol (soil taxonomy)
  • Tần suất từ vertisol (soil taxonomy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性剂 · 变性的 · 变性 · 变性毒素 · 性土 · 變性 · 變性酒精 · 变性人