变性者 biànxìngzhě·biến tính giả Hán Việt: biến tính giả · Pinyin: biànxìngzhě Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 者 (giả)PinyinbiànxìngzhěHán Việtbiến tính giảCấu tạo變 + 性 + 者 · biến + tính + giả nghĩa thành phần: biến + tính + giả Nghĩa EngCihui transsexual Từ liên quan Gần nghĩa变性剂 · 变性土 · 变性的 · 变性 · 变性毒素 · 變性 · 變性酒精 · 变性人