变成灰色

biến thành hôi sắc

Hán Việt: biến thành hôi sắc

Tổng quan

(thông tục) khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên (trẻ con)

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 灰 (hôi) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa xám

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grizzle

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成一致 · 变成六倍 · 变成化石 · 变成条纹 · 变成焦糖 · 变成稀薄 · 变成粉末 · 变成纸浆