变成焦糖

biến thành tiêu đường

Hán Việt: biến thành tiêu đường

Tổng quan

biến thành caramen

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 焦 (tiêu) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 caramen hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi caramelize

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成一致 · 变成六倍 · 变成化石 · 变成条纹 · 变成灰色 · 变成稀薄 · 变成粉末 · 变成纸浆