变质相

biến chất tương

Hán Việt: biến chất tương

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 相 biến chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi densofacies

Eng

  • Cihui densofacies
  • Tần suất từ densofacies

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质 · 变质作用 · 变质麻粒岩 · 变质石 · 变质印痕