变量计

biến lượng kế

Hán Việt: biến lượng kế

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 量 (lượng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi variograph

Eng

  • Cihui variograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

变量的 · 变量 · 量计 · 变量长度