变量长度 biến lượng trường độ Hán Việt: biến lượng trường độ Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 量 (lượng) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việtbiến lượng trường độTừ loạitínhCấu tạo變 + 量 + 長 + 度 · biến + lượng + trường + độ nghĩa thành phần: biến + lượng + trường + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ dài biến đổiMainlandKaggle Zh-Vi variable-lengthEngCihui variable-length Từ liên quan Gần nghĩa长度单位 · 变量的 · 长度指示符 · 长度的 · 变量计