叙永

xù yǒngtự vĩnh

Hán Việt: tự vĩnh · Pinyin: xù yǒng

Tổng quan

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州

Cấu tạo: 敘 (tự) + 永 (vĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 泸州, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州, 泸州[lú zhōu], Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Xuyong county in Luzhou 瀘州; 泸州, Sichuan
  • Tần suất từ Xuyong county in Luzhou 瀘州, 泸州[Lu2 zhou1], Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙永县 · 叙事 · 叙别 · 叙功 · 叙文 · 叙旧 · 叙明 · 叙用