叠彩

dié cǎiđiệp thải

Hán Việt: điệp thải · Pinyin: dié cǎi

Tổng quan

quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[guì lín shì], Quảng Tây

Cấu tạo: 疊 (điệp) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市, Quảng Tây
  • Tần suất từ quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[guì lín shì], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 疊彩區; 叠彩区
  • Tần suất từ see 疊彩區, 叠彩区[Die2 cai3 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

叠彩区 · 叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂