口氣大沒行動
khẩu khí đại một hành động
Hán Việt: khẩu khí đại một hành động · Pinyin: kǒu qì dà méi xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 大 (đại) + 沒 (một) + 行 (hành) + 動 (động)
Hán Việt: khẩu khí đại một hành động · Pinyin: kǒu qì dà méi xíng dòng
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 大 (đại) + 沒 (một) + 行 (hành) + 動 (động)