口语翻译系统

khẩu ngữ phiên dịch hệ thống

Hán Việt: khẩu ngữ phiên dịch hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống dịch nói
  • Biên soạn voice translation system

Eng

  • Cihui 口語翻譯系統 ǒuyǔ fānyì xìtǒng n. <lg.> voice translation system

Từ liên quan

Gần nghĩa

口语或标语 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家