口語翻譯系統
khẩu ngữ phiên dịch hệ thống
Hán Việt: khẩu ngữ phiên dịch hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 口語翻譯系統 ǒuyǔ fānyì xìtǒng n. <lg.> voice translation system