古代巨鸟

cổ đại cự điểu

Hán Việt: cổ đại cự điểu

Tổng quan

(động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)

Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 巨 (cự) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim dodo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dodo

Từ liên quan

Gần nghĩa

古代世界的 · 古代史 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的 · 古代的遗物 · 古代石壁画 · 古代罗马的