古代石壁画

cổ đại thạch bích họa

Hán Việt: cổ đại thạch bích họa

Tổng quan

hình tượng (để diễn đạt), lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)

Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 石 (thạch) + 壁 (bích) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình khắc đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pictograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

古代世界的 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的遗物 · 古代罗马的 · 古代巨鸟 · 古代北欧人 · 古代希腊语