古代的遗物

cổ đại đích di vật

Hán Việt: cổ đại đích di vật

Tổng quan

tình trạng cổ xưa, đời xưa, người đời xưa, cổ nhân, (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ, (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa

Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 的 (đích) + 遺 (di) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ vật
  • Tần suất từ tình trạng cổ xưa, đời xưa, người đời xưa, cổ nhân, (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ, (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antiquity

Eng

  • Tần suất từ antiquity

Từ liên quan

Gần nghĩa

古代世界的 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代石壁画 · 古代罗马的 · 古代巨鸟 · 古代北欧人 · 古代希腊语