古代弦乐器

cổ đại huyền nhạc khí

Hán Việt: cổ đại huyền nhạc khí

Tổng quan

đàn xante (một loại đàn cổ)

Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 絃 (huyền) + 樂 (nhạc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn psaltery

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psaltery

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐器用编曲 · 古代世界的 · 古代挪威人 · 古代的遗物 · 古代石壁画 · 古代罗马的 · 乐器编成 · 古代巨鸟