古希臘賣淫業
cổ hi lạp mại dâm nghiệp
Hán Việt: cổ hi lạp mại dâm nghiệp · Pinyin: gǔ xī là mài yín yè
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 賣 (mại) + 淫 (dâm) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: cổ hi lạp mại dâm nghiệp · Pinyin: gǔ xī là mài yín yè
Cấu tạo: 古 (cổ) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 賣 (mại) + 淫 (dâm) + 業 (nghiệp)