古斯塔夫諾斯剋

gǔ sī tǎ fū nuò sī kè cổ tư tháp phu nặc tư khắc

Hán Việt: cổ tư tháp phu nặc tư khắc · Pinyin: gǔ sī tǎ fū nuò sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tư) + (tháp) + (phu) + (nặc) + (tư) + (khắc)