古斯塔沃古鐵雷斯
cổ tư tháp ốc cổ thiết lôi tư
Hán Việt: cổ tư tháp ốc cổ thiết lôi tư · Pinyin: gǔ sī tǎ wò gǔ tiě léi sī
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 沃 (ốc) + 古 (cổ) + 鐵 (thiết) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)