古東斯拉夫語
cổ đông tư lạp phu ngữ
Hán Việt: cổ đông tư lạp phu ngữ · Pinyin: gǔ dōng Sīlāfū-yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 東 (đông) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Old East Slavic
Hán Việt: cổ đông tư lạp phu ngữ · Pinyin: gǔ dōng Sīlāfū-yǔ
Cấu tạo: 古 (cổ) + 東 (đông) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)