古河市原千葉
cổ hà thị nguyên thiên diệp
Hán Việt: cổ hà thị nguyên thiên diệp · Pinyin: gǔ hé shì yuán qiān yè
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 河 (hà) + 市 (thị) + 原 (nguyên) + 千 (thiên) + 葉 (diệp)
Hán Việt: cổ hà thị nguyên thiên diệp · Pinyin: gǔ hé shì yuán qiān yè
Cấu tạo: 古 (cổ) + 河 (hà) + 市 (thị) + 原 (nguyên) + 千 (thiên) + 葉 (diệp)