古西伯利亞語言
cổ tây bá lợi á ngữ ngôn
Hán Việt: cổ tây bá lợi á ngữ ngôn · Pinyin: gǔ xī bó lì yà yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: cổ tây bá lợi á ngữ ngôn · Pinyin: gǔ xī bó lì yà yǔ yán
Cấu tạo: 古 (cổ) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)