另日

lìng rìlánh nhật

Hán Việt: lánh nhật · Pinyin: lìng rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.他日,别的日子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

他日、異日。《俚言解.卷一.另日》:「俗謂異日為另日,另音令。」也作「令日」。

Cấu tạo: 另 (lánh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày khác
  • Biên soạn another day/time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 他日、異日。《俚言解.卷一.另日》:「俗謂異日為另日,另音令。」也作「令日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.他日,别的日子。

Eng

  • Cihui 另日 ìngrì* n. another day/time
  • Tần suất từ n. another day/time

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

他日 · 异日 · 改日

Từ trái nghĩa

異日