改日

gǎi rìcải nhật

Hán Việt: cải nhật · Pinyin: gǎi rì

Tổng quan

ngày khác; hôm khác. 改日登門拜訪 hôm khác sẽ đến thăm viếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

改天~登门拜访。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

改天。《儒林外史》第五二回:「我改日少不得同鳳四哥來奉拜,是要重重的叨擾哩!」《文明小史》第四五回:「他們說那個時候要睡了,好在他們還有幾天耽擱,大人不必急急,竟是改日領情罷!」

Cấu tạo: 改 (cải) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một ngày khác
  • Cihui một ngày nào đó
  • Tần suất từ một ngày khác , một ngày nào đó; cải nhật: ngày khác/hôm khác; ngày khác; hôm khác. 改日登門拜訪 hôm khác sẽ đến thăm viếng.; hôm khác
  • Biên soạn another or some other day

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改天。《儒林外史》第五二回:「我改日少不得同鳳四哥來奉拜,是要重重的叨擾哩!」《文明小史》第四五回:「他們說那個時候要睡了,好在他們還有幾天耽擱,大人不必急急,竟是改日領情罷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改天~登门拜访。

Eng

  • Cihui another day; some other day
  • Tần suất từ adv. another or some other day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

他日 · 另日 · 异日

Từ trái nghĩa

異日