他日

tā rì tha nhật

Hán Việt: tha nhật · Pinyin: tā rì

Tổng quan

(văn học) một ngày nào đó | (văn học) những ngày trong quá khứ

Cấu tạo: (tha) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) một ngày nào đó | (văn học) những ngày trong quá khứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 異日、別日。《史記.卷四七.孔子世家》:「他日又復問政於孔子,孔子曰:『政在節財。』」《五代史平話.周史.卷下》:「怨謗之語,朕自當之,他日終為居人之利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以往;昔日;过去的某一天或某一时期; 过些天;日后;将来的某一天或某一时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以往;昔日;过去的某一天或某一时期。 2.过些天;日后;将来的某一天或某一时期。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) some day|(literary) days in the past
  • Cihui 他日 ārì n. <wr.> some other time/day; later on

ja

  • JMdict some day|hereafter|at some future time

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

另日 · 将来 · 异日 · 改日 · 未来

Từ trái nghĩa

異日 · 当日 · 往日