異日
dị nhật
Hán Việt: dị nhật · Pinyin: yì rì
Tổng quan
tương lai: sau này/ngày trước/trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui tương lai: sau này/ngày trước/trước đây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往日;从前; 犹来日;以后; 不在同一天;隔日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往日;从前。 2.犹来日;以后。 3.不在同一天;隔日。
Eng
- Cihui 異日 yìrì n. <wr.> 1. bygone days 2. some other day