叨唃 dāo gǔ Pinyin: dāo gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容声音高而宏亮。 Cấu tạo: 叨 (thao) + 唃Pinyindāo gǔCấu tạo叨 + 唃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容声音高而宏亮。 Từ liên quan Gần nghĩa叨光 · 叨叨 · 叨咕 · 叨唠 · 叨念 · 叨扰 · 叨教 · 叨登