只为

chỉ vi

Hán Việt: chỉ vi

Tổng quan

chỉ vì

Cấu tạo: 只 (chỉ) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ vì
  • VietPhrases chỉ vì
  • Biên soạn 只為 zhǐwèi v.p. only for the purpose of

Eng

  • Cihui 只為 zhǐwèi v.p. only for the purpose of

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何