召之即來,揮之即去

zhào zhī jí lái,huī zhī jí qù

Pinyin: zhào zhī jí lái,huī zhī jí qù

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (chi) + (tức) + (lai) + + (huy) + (chi) + (tức) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 召:召唤。挥:摆手。手一召就来,手一摆就去。形容非常听从指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 召召唤。挥摆手。手一召就来,手一摆就去。形容非常听从指挥。